| CHIỀU CAO CÂN NẶNG THÁNG 9.2026 | ||||
| Stt | Lớp Donald | Cân Nặng T9 | Chiều Cao T9 | Ghi chú |
| 1 | Mai Phúc Minh Quân | 19,2 | 114 | |
| 2 | Minh Huy | 23,1 | 122 | |
| 3 | Trần Bảo Minh Châu | 19,4 | 122 | |
| 4 | Hà Phạm Bảo Anh | 19,2 | 111 | |
| 5 | Nguyễn Khánh An | 13,8 | 104 | |
| 6 | Trần Bảo Ngọc | 20,8 | 121,5 | |
| 7 | Hoàng Minh Quang | 18,2 | 112 | |
| 8 | Phạm Duy Anh | 16,3 | 115 | |
| 9 | Trần Khánh An | 15,8 | 111 | |
| 10 | Phạm Ngọc Minh Châu | 19,8 | 112 | |
| 11 | Nguyễn Nguyên Khang | 17,0 | 106 | |
| 12 | Trần Nhật Vượng | 17,2 | 112 | |
| 13 | Đỗ Anh Tú | 17 | 112 | |
| 14 | Lại Ngọc Linh | |||
| 15 | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 20,5 | 111 | |
| 16 | Phạm Thủy Tiên | 18 | 113 | |
| 17 | Phạm Minh Đức | 17 | 111 | |
| 18 | Lê Minh Vương | 20,6 | 118 | |
| 19 | Đồng Minh Dương | 20,6 | 118 | |
| 20 | Nguyễn Anh Thư | 21,5 | 118 | |
| 21 | Triệu Minh Khôi | 18 | 113 | |
| 22 | Cao Khánh Ngọc | 19,6 | 109 | |
| 23 | Nguyễn Tuệ Nhi | 15,9 | 111 | |
| 24 | Trần Đức Huy | 26,5 | 122 | |
Bài viết liên quan
Những bài viết cùng chủ đề với bài viết hiện tại