| CHIỀU CAO CÂN NẶNG THÁNG 6.2026 | ||||
| Stt | Lớp Donald | Cân Nặng T6 | Chiều Cao T6 | Ghi chú |
| 1 | Mai Phúc Minh Quân | 18.7 | 114 | |
| 2 | Minh Huy | 23 | 120.5 | |
| 3 | Trần Bảo Minh Châu | 18.5 | 111 | |
| 4 | Hà Phạm Bảo Anh | 19 | 108 | |
| 5 | Nguyễn Khánh An | 13.5 | 102 | |
| 6 | Trần Bảo Ngọc | 21 | 110 | |
| 7 | Hoàng Minh Quang | 18 | 110 | |
| 8 | Phạm Duy Anh | 16 | 109 | |
| 9 | Trần Khánh An | 15.5 | 109.5 | |
| 10 | Phạm Ngọc Minh Châu | 19.6 | 110.5 | |
| 11 | Nguyễn Nguyên Khang | 16 | 106 | |
| 12 | Trần Nhật Vượng | 17 | 111 | |
| 13 | Đỗ Anh Tú | 16.8 | 112 | |
| 14 | Lại Ngọc Linh | 16 | 110.5 | |
| 15 | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 19.5 | 110 | |
| 16 | Phạm Thủy Tiên | 16.5 | 111.5 | |
| 17 | Phạm Minh Đức | 16.5 | 109 | |
| 18 | Lê Minh Vương | 20.5 | 117 | |
| 19 | Đồng Minh Dương | 18.2 | 107 | |
| 20 | Trương Hoàng An Nhiên | 17.5 | 103 | |
| 21 | Nguyễn Anh Thư | 21 | 115.5 | |
| 22 | Triệu Minh Khôi | 17.5 | 111 | |
| 23 | Cao Khánh Ngọc | 19.8 | 108 | |
| 24 | Nguyễn Tuệ Nhi | 15.8 | 110 | |
| 25 | Trần Đức Huy | 26 | 120 | |
| 25 | Sóc | |||
Bài viết liên quan
Những bài viết cùng chủ đề với bài viết hiện tại