| CHIỀU CAO CÂN NẶNG THÁNG 3.2026 | ||||
| Stt | Lớp Donald | Cân Nặng T 3 | Chiều Cao T3 | Ghi chú |
| 1 | Mai Phúc Minh Quân | 18.2 | 111 | |
| 2 | Minh Huy | 22.4 | 119 | |
| 3 | Trần Bảo Minh Châu | 18.7 | 110 | |
| 4 | Hà Phạm Bảo Anh | 18.7 | 107 | |
| 5 | Nguyễn Khánh An | 12.8 | 100 | |
| 6 | Trần Bảo Ngọc | 20 | 118.5 | |
| 7 | Hoàng Minh Quang | 18 | 109 | |
| 8 | Phạm Duy Anh | 16 | 107 | |
| 9 | Trần Khánh An | 15.4 | 107 | |
| 10 | Phạm Ngọc Minh Châu | 21.2 | 109 | |
| 11 | Nguyễn Nguyên Khang | 16.3 | 103 | |
| 12 | Trần Nhật Vượng | 16.9 | 109 | |
| 13 | Đỗ Anh Tú | 16.9 | 109 | |
| 14 | Lại Ngọc Linh | 15.4 | 108 | |
| 15 | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 19.4 | 108 | |
| 16 | Phạm Thủy Tiên | 16.2 | 109 | |
| 17 | Phạm Minh Đức | 17.5 | 107 | |
| 18 | Lê Minh Vương | 19.9 | 114 | |
| 19 | Đồng Minh Dương | 17.3 | 105 | |
| 20 | Trương Hoàng An Nhiên | 16.8 | 101.5 | |
| 21 | Nguyễn Anh Thư | 20.8 | 115 | |
| 22 | Triệu Minh Khôi | 17.2 | 110 | |
| 23 | Cao Khánh Ngọc | 18.7 | 106 | |
| 24 | Nguyễn Tuệ Nhi | 15.6 | 109 | |
| 25 | Trần Đức Huy | 25.7 | 118.5 | |
Bài viết liên quan
Những bài viết cùng chủ đề với bài viết hiện tại