| CHIỀU CAO CÂN NẶNG THÁNG 3.2026 | ||||
| Stt | Lớp Tiger | Cân Nặng T 3 | Chiều Cao T3 | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Minh Đức | 18.3 | 109 | |
| 2 | Phạm Anh Thư | 12.5 | 99.5 | |
| 3 | Cao Quang Việt | 19.2 | 114.5 | |
| 4 | Lưu Hà An Khuê | 15.1 | 107 | |
| 5 | Nguyễn Thanh Phong | 16.3 | 105 | |
| 6 | Phạm Thùy An | 19 | 109.5 | |
| 7 | Nguyễn Nam Khánh | 19.6 | 113 | |
| 8 | Phạm Hoàng Duy | 17 | 112 | |
| 9 | Vi Trần Tú Anh | 15 | 108 | |
| 10 | Ngô Bảo Anh | 17.6 | 108.5 | |
| 11 | Trần Đức Hiếu | 19.2 | 111 | |
| 12 | Phạm Trung Hiếu | 13.4 | 100 | |
| 13 | Trần Khánh Vy | 18.3 | 107 | |
| 14 | Nguyễn Mạnh An Khôi | 16 | 108 | |
| 15 | Đỗ Bảo Ngọc | 17.1 | 108.5 | |
| 16 | Nguyễn Ngọc Bảo Uyên | 16.6 | 106 | |
| 17 | Trần Đức Nguyên | 16.6 | 105.5 | |
| 18 | Bùi Hải Đăng | 13.9 | 102 | |
| 19 | Trần Thị Quỳnh Anh | 15.7 | 104 | |
| 20 | Hoàng Ngọc Cát Tiên | 19.6 | 109 | |
| 21 | Phạm Hải Đăng | 11.6 | 96 | |
| 22 | Trần Ngọc Minh Châu | 17.4 | 107 | |
| 23 | Nguyễn Hải Đăng | 12.6 | 97 | |
| 24 | Nguyễn Mạnh Phúc | 18 | 109 | |
| 25 | Nguyễn Nhật Khang | 13.6 | 98 | |
Bài viết liên quan
Những bài viết cùng chủ đề với bài viết hiện tại