| CHIỀU CAO CÂN NẶNG THÁNG 3.2026 | ||||
| Stt | Lớp star | Cân Nặng T 3 | Chiều Cao T3 | Ghi chú |
| 1 | Trần Khánh Vy | 22.7 | 108 | |
| 2 | Nguyễn Diệu Hân | 17.8 | 103 | |
| 3 | Lưu Quỳnh My | 14.5 | 95 | |
| 4 | Trần Đức Duy | 15.7 | 95 | |
| 5 | Nguyễn Thành Vượng | 16 | 103 | |
| 6 | Đinh Bá Dương | 17.1 | 102 | |
| 7 | Trần Ngọc Gia Hân | 15 | 94 | |
| 8 | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 15.4 | 96 | |
| 9 | Trần Phú Hưng | 14.9 | 99 | |
| 10 | Lương Bùi Minh Nghĩa | 13.9 | 100 | |
| 11 | Bùi Minh Khang | 15.2 | 103 | |
| 12 | Trần Bảo Anh | 16.1 | 100 | |
| 13 | Trần Bá Trung Kiên | 17 | 102 | |
| 14 | Hoàng Thọ Thanh Sơn | 14.9 | 103 | |
| 15 | Đỗ Tuệ Nhi | 14.5 | 103 | |
| 16 | Nguyễn Phan Hoàng Lâm | 13.7 | 98 | |
| 17 | Lê Minh Khang | 16.5 | 98 | |
| 18 | Ngô Huy Khánh | 17 | 99 | |
| 19 | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 12.2 | 92 | |
| 20 | Đỗ Anh Tuấn | 15.5 | 102 | |
| 21 | Đỗ Đức Anh | 14.2 | 99 | |
| 22 | Trần Ngọc Minh Châu | 12.6 | 87 | |
| 23 | Hà Văn Trung | 13.5 | 96 | |
| 24 | Nguyễn Đức Gia Khánh | 15.9 | 94 | |
| 25 | Phan Ngọc Thùy Anh | 16.7 | 102 | |
Bài viết liên quan
Những bài viết cùng chủ đề với bài viết hiện tại